Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-450.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:45 |
| 63A-305.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 15K-495.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 30L-499.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 51D-924.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:45 |
| 51L-549.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 61K-414.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 38A-695.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 35C-164.68 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:45 |
| 65C-248.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:45 |
| 92A-415.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 30M-184.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 61K-581.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 19A-719.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 94A-109.68 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 30L-530.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 43C-321.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:45 |
| 62D-016.66 | - | Long An | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:45 |
| 15K-460.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 48A-256.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 88A-805.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 29K-405.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:45 |
| 93C-207.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:45 |
| 98A-754.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 51M-217.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:45 |
| 83A-193.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 29K-425.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:45 |
| 19C-272.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:45 |
| 83A-197.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 43A-872.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |