Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81C-264.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 79A-571.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 68A-375.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 61C-621.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 51M-091.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 24A-297.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 79D-011.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:45
|
| 30M-159.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 89A-470.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 30M-402.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 51L-549.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 19C-276.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 36C-502.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 29K-195.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 17D-016.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:45
|
| 62C-216.66 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 49B-033.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:45
|
| 51M-146.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 17A-500.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 15D-055.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:45
|
| 35A-439.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 51N-074.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 92A-434.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 14C-449.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 98A-754.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 88C-315.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 36K-130.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 77A-360.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 30L-483.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 73B-017.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|