Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21C-112.39 | - | Yên Bái | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-142.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 14D-026.79 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-227.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-285.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 65C-227.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 43A-941.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 26A-226.39 | - | Sơn La | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 14K-008.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 84A-147.39 | - | Trà Vinh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37K-458.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 19A-693.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29D-641.39 | - | Hà Nội | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34B-045.79 | - | Hải Dương | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-168.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 77C-257.79 | - | Bình Định | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 61K-544.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 85A-145.39 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 61K-467.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 67A-314.79 | - | An Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-561.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36K-294.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 88A-784.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51N-032.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-414.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 83C-136.39 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 18A-470.39 | - | Nam Định | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 89B-023.79 | - | Hưng Yên | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 79A-551.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 92B-035.79 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |