Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-370.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-905.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-253.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 60K-544.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-293.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-420.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37K-438.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-403.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 20A-832.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 86C-213.79 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 38A-658.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34A-944.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36K-218.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-236.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 62A-472.39 | - | Long An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 60K-644.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 15C-488.79 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 71D-009.39 | - | Bến Tre | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 79A-572.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-040.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 98A-845.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 19A-708.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 14A-963.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-280.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 92A-428.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 49C-383.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37K-394.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 49A-719.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 98C-390.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 88A-755.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |