Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-423.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 22D-009.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 74A-260.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 43A-892.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 70B-035.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-192.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 38A-604.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-172.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88A-721.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 68A-343.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-394.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-490.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-374.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 34C-399.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 94D-006.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20A-790.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36C-551.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 43A-945.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 68A-348.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 26B-022.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36K-302.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 63A-299.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 84A-149.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 92A-401.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 93B-023.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36C-458.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 65C-226.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 14D-032.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36C-569.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-438.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|