Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99D-024.86 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
| 83A-197.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-367.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 15C-485.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 99A-851.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51M-218.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51D-995.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-224.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 70A-610.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 37K-547.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 37K-374.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 23C-093.86 | - | Hà Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 73A-342.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 95C-090.68 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 37K-548.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 29K-440.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51D-984.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 47A-726.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 15K-308.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 27A-134.88 | - | Điện Biên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 61K-524.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 82A-149.66 | - | Kon Tum | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-483.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 43A-892.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 36C-549.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 17D-014.86 | - | Thái Bình | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51L-438.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 38A-625.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 98C-335.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 43A-897.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |