Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-100.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 62A-466.61 | - | Long An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 88A-788.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-899.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 27A-111.79 | - | Điện Biên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 14K-000.21 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 71A-222.61 | - | Bến Tre | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 66A-280.00 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 20A-855.50 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-666.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 48C-122.25 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 60K-461.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 37K-455.59 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-788.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 20A-765.55 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 64A-188.83 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 60K-588.82 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 43A-888.05 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 62C-222.53 | - | Long An | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 34A-866.60 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 78A-222.96 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 30L-111.95 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 66C-188.82 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 64A-200.08 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 26C-155.59 | - | Sơn La | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 63A-284.44 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 18A-413.33 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 90C-155.59 | - | Hà Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 48A-222.69 | - | Đắk Nông | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 24C-155.59 | - | Lào Cai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |