Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-485.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 34C-399.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-367.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 47A-840.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-122.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51D-995.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 83A-183.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20A-810.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-224.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 19A-716.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-342.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 12B-015.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 86A-332.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-281.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 28C-113.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 64D-008.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-914.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51D-984.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15K-308.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-096.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-483.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 43A-892.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61K-419.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 92A-402.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-438.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 14A-923.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 68A-343.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30K-405.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 43A-897.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 19C-275.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|