Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-483.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 99D-024.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 43A-892.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 83A-197.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-438.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 38A-625.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98C-335.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 43A-897.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15C-485.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 99A-851.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-218.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 70A-610.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 34C-404.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 23C-093.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 73A-342.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 95C-090.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-547.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-374.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 47A-726.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 27A-134.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-548.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-440.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 82A-149.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36C-549.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 17D-014.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-507.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 72C-278.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61K-524.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15K-310.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 73C-191.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|