Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-380.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 95C-090.68 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 37K-547.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 98D-014.88 | - | Bắc Giang | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51D-984.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 47A-726.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-085.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 27A-134.88 | - | Điện Biên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 49A-675.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 37K-548.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 61C-616.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-371.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51N-101.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 22A-245.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 36C-549.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 82A-149.66 | - | Kon Tum | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 17D-014.86 | - | Thái Bình | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-367.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 15C-485.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 15K-284.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 49C-356.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 35C-171.88 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 43A-872.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 73C-191.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51M-218.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 23A-151.88 | - | Hà Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 79A-593.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-523.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 60K-521.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 38A-614.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |