Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21D-009.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 14K-022.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 27A-113.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 93A-481.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98C-335.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 72C-278.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61K-524.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 22C-105.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 19A-745.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 63A-302.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 89A-537.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-546.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 74C-133.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36C-480.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15K-308.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 89A-495.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-217.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-423.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 43A-892.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 93D-008.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 73A-342.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 43A-897.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-158.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20A-875.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 25B-011.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 60K-500.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 72A-849.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61K-524.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 84D-006.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 19C-244.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|