Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65C-253.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 72A-851.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61K-587.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 35C-181.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 94D-006.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20A-790.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 19C-247.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-507.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 63A-299.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 27A-113.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 94C-086.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 62A-431.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15K-310.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-089.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36C-505.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-234.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-983.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-197.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 65A-522.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 47A-830.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 73B-017.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88A-721.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-253.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 43D-014.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15D-048.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 71A-197.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 17A-464.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-171.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-212.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-217.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|