Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-634.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-277.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 83C-135.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36K-230.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 22A-273.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 68C-169.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-508.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 17A-461.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61C-616.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-371.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-101.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 11D-009.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 19C-244.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 77A-323.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 93A-481.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 43A-880.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-085.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-485.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 22A-245.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98C-385.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 99D-024.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 83A-197.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-367.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15C-485.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 99A-851.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-218.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51D-995.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-224.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 70A-610.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-547.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|