Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 95C-090.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 92A-402.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61K-419.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88A-733.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-547.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 77A-323.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-085.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 27A-134.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-548.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61C-616.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-371.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-101.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-438.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 79C-219.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36C-549.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 17D-014.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-342.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15C-485.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 34A-844.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36C-458.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 65C-226.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61K-438.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 73C-191.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-218.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 79A-593.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15K-310.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 14C-456.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 17A-513.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30K-405.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 21D-009.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|