Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-923.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 68A-343.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30K-405.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 60K-500.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 65A-523.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 37K-544.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 68A-348.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 19C-275.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51M-137.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51L-964.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51N-048.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 15K-490.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 15C-491.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 97A-085.66 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 36K-092.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 61K-438.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51L-423.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 74C-134.68 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 15K-315.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 36K-274.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 34C-445.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-523.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 79C-234.66 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 38A-614.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 47A-835.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-442.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 23A-151.88 | - | Hà Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 73B-017.86 | - | Quảng Bình | Xe Khách | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-481.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 36K-230.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |