Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-983.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51M-197.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 65A-522.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 12B-015.86 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | 10/12/2024 - 15:00 |
| 37K-380.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 47A-726.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51M-212.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 49A-675.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 43D-014.68 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-171.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51D-984.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-367.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 60C-783.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 60K-634.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 15K-284.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 49C-356.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 35C-171.88 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 43A-872.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 22A-245.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 82A-149.66 | - | Kon Tum | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 37K-544.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 19C-275.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51M-122.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-523.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 11D-009.68 | - | Cao Bằng | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
| 60K-521.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 38A-614.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 23A-151.88 | - | Hà Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 86A-332.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 29K-182.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |