Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-507.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 93B-023.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 34A-844.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 38A-700.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-105.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88A-803.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61K-580.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-033.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-489.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 72C-269.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 35C-181.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 27A-113.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 93A-481.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 62A-431.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 43A-880.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-253.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 73B-017.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 22C-105.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 63A-302.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 47A-830.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-370.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98C-335.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 64D-008.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 74C-133.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36C-480.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 89A-495.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 67C-195.86 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 73A-342.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 65C-253.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 72A-851.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|