Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-089.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36C-505.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-234.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-983.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98C-335.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-197.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 43A-897.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 65A-522.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 47A-830.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-483.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 43A-892.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 73B-017.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-438.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88A-721.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 43D-014.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 71A-197.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 17A-464.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-171.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-212.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 47A-840.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 34C-399.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 83A-183.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20A-810.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-122.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-507.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-342.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 12B-015.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 86A-332.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 19A-716.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-914.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|