Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11D-009.68 | - | Cao Bằng | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
| 19C-244.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 77A-323.66 | - | Bình Định | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 93A-481.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 43A-880.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-085.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-485.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 37K-508.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 17A-461.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 22A-245.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 98C-385.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 99D-024.86 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
| 83A-197.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-367.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 15C-485.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 99A-851.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51M-218.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51D-995.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-224.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 70A-610.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 37K-374.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 23C-093.86 | - | Hà Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 73A-342.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 95C-090.68 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 37K-547.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51D-984.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 47A-726.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 15K-308.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 27A-134.88 | - | Điện Biên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 37K-548.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |