Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-822.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 27A-122.29 | - | Điện Biên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 48C-098.88 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-352.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 75A-360.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-888.10 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 81C-288.85 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-245.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-799.92 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 83A-175.55 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-675.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 21C-098.88 | - | Yên Bái | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19A-603.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-222.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 79D-011.19 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-800.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30M-111.76 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 23A-142.22 | - | Hà Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49A-666.23 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-511.19 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-430.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15K-241.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-888.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 63A-322.29 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 76A-297.77 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-705.55 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-766.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-399.91 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 65A-417.77 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-511.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |