Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-600.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 63A-322.29 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 27C-071.11 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 43A-955.50 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29K-211.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-700.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30M-022.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-777.98 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 66C-164.44 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60C-766.60 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30M-222.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 19A-603.33 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-533.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-155.52 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-140.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 43A-899.95 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 23D-011.18 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 11A-133.35 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-635.55 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60K-491.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61K-511.19 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 76A-297.77 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 69A-154.44 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34A-799.92 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 14C-466.62 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 99A-888.10 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-777.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 63C-205.55 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-756.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 99A-743.33 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|