Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-315.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 79C-219.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36C-549.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-487.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 17D-014.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-342.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15C-485.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-507.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 34A-844.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61K-438.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 73C-191.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-218.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 79A-593.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-489.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 14C-456.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 17A-513.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30K-405.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 21D-009.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 14K-022.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 27A-113.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 93A-481.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 62A-431.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 43A-880.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-253.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 27A-131.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-440.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 19A-724.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 19A-745.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 63A-302.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 89A-537.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|