Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-465.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 23A-142.22 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-800.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30M-111.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 15C-444.78 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 14A-988.84 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-777.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 88A-755.51 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-833.31 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51N-055.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-766.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-666.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36D-033.32 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29K-399.91 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-750.00 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37K-366.65 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-822.25 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34A-841.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29K-222.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 79A-504.44 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30M-000.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-966.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 88D-022.21 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 48C-100.01 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60K-566.62 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 88C-299.98 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-199.97 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51M-311.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 17C-196.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 70A-513.33 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|