Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99A-743.33 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 49A-666.23 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-352.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 93A-499.91 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 86C-200.06 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30L-245.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 15K-241.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-692.22 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-888.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30L-666.10 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 93A-500.09 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 21A-190.00 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 81A-433.38 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 19A-604.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 11D-011.16 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 89A-511.16 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-015.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37K-499.91 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 65A-417.77 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-688.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-866.61 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 98D-022.28 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 38A-588.82 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34C-388.85 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 88A-788.85 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47C-348.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 23A-142.22 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-800.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30M-111.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 15C-444.78 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|