Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-430.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51M-222.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 21A-222.53 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 38C-222.25 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 99B-033.35 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
06/12/2024 - 10:00
|
| 83A-175.55 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 88A-799.98 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 92C-237.77 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-822.29 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29K-333.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 67A-322.28 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-600.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37K-291.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 63A-322.29 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 27C-071.11 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-700.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30M-022.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-777.98 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 66C-164.44 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60C-766.60 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30M-222.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 43A-955.50 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29K-211.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-155.52 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-140.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 43A-899.95 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 19A-603.33 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-533.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 23D-011.18 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 11A-133.35 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|