Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 26B-022.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36C-569.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 92A-401.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 93B-023.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 14D-032.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 38A-700.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-105.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 19A-627.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88A-803.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-224.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61K-580.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 68C-169.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 72C-269.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 35C-181.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-033.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-340.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20A-810.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-517.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36C-505.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 73C-178.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-471.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 17A-498.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30L-473.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 62A-433.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 29K-445.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51L-473.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 72C-271.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51L-395.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51N-057.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 93A-485.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|