Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 22A-273.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 68C-169.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37C-585.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 60C-783.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 60K-634.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-277.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 83C-135.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36K-230.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 43A-880.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-085.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-485.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-508.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 17A-461.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61C-616.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-371.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-101.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 11D-009.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 19C-244.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 77A-323.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 93A-481.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 22A-279.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 62A-433.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 61K-560.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 86D-009.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30L-473.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 15D-053.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 70A-587.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 37K-493.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 19A-750.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 67A-313.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|