Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-281.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 34C-404.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 73B-017.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-914.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36K-274.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-096.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 66A-287.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 22A-273.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 14A-923.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37C-585.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 19C-247.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 83C-135.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36K-230.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 65A-523.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-508.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 17A-461.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-137.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-964.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-517.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-048.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-395.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 22A-279.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 72A-870.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30L-471.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30L-473.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51L-473.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 20C-318.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 49C-353.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 62A-427.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30M-113.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|