Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-363.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 48B-014.14 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 14K-000.03 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 23B-013.01 | - | Hà Giang | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-350.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 35A-456.56 | - | Ninh Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-040.41 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 81C-297.29 | - | Gia Lai | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 73A-362.36 | - | Quảng Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-670.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 73C-196.96 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37K-452.52 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36K-204.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 77A-352.35 | - | Bình Định | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 12C-145.14 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 19A-753.53 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 98A-908.90 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-143.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36K-226.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-710.10 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 64A-202.03 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 69C-109.10 | - | Cà Mau | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 88A-778.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 99A-804.04 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 28B-015.15 | - | Hòa Bình | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51N-140.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 43A-926.92 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 15K-401.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-235.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-905.90 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |