Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-912.91 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 24A-310.10 | - | Lào Cai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 76A-334.33 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 49D-013.13 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 90A-278.27 | - | Hà Nam | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 77A-371.37 | - | Bình Định | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 99A-845.84 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-880.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-740.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 49A-728.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-817.81 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 70A-591.91 | - | Tây Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 72A-818.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-850.85 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 98A-812.81 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-401.01 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-423.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 93A-491.49 | - | Bình Phước | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34A-970.70 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34A-874.87 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 92C-262.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 35A-449.44 | - | Ninh Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36C-571.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 85A-146.46 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 98B-047.47 | - | Bắc Giang | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 66A-310.31 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-647.47 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 19A-753.53 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 49A-737.73 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-250.50 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |