Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 48A-215.55 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61K-499.90 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 75A-399.90 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 62A-413.33 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 11D-011.16 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 48C-098.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 98D-022.28 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 88A-788.85 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 88A-675.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 62C-222.93 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 21C-098.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 79A-566.60 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30L-666.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-833.31 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61K-488.87 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 71A-222.71 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 75A-360.00 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36D-033.32 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29K-399.91 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51N-055.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60K-430.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34C-406.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 24C-156.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 99A-744.44 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 35A-444.98 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-705.55 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 85A-125.55 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-822.25 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 88D-022.21 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 38C-222.25 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|