Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-457.77 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 14A-872.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88D-022.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-635.55 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47C-422.26 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 79A-566.60 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-866.64 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-744.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 14C-466.62 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-491.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-756.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-866.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-015.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38C-222.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34C-406.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 24C-156.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60C-788.80 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30M-299.97 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 23D-011.18 | - | Hà Giang | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-499.90 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-692.22 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 21A-190.00 | - | Yên Bái | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 71A-222.71 | - | Bến Tre | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-750.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-799.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 11A-133.35 | - | Cao Bằng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-211.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-966.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36D-033.36 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-333.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |