Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47A-635.55 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60K-491.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61K-511.19 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 76A-297.77 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 69A-154.44 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34A-799.92 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 14C-466.62 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 99A-888.10 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 63C-205.55 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-756.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-777.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36D-033.36 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 99A-743.33 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 49A-666.23 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-352.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 93A-499.91 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 86C-200.06 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 21A-190.00 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30L-245.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 15K-241.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-692.22 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-888.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30L-666.10 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 93A-500.09 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 89A-511.16 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-015.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37K-499.91 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 65A-417.77 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 81A-433.38 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 19A-604.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|