Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-330.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30L-309.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 14K-025.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 65A-463.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 17A-457.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30L-274.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 63A-300.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 14A-894.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 86D-009.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 98A-762.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 98A-779.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 15K-432.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 47C-363.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 29K-334.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 49A-762.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 66A-314.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 14C-466.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 36K-104.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 37K-557.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51M-073.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 43A-885.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 61K-426.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 22B-019.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30L-337.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 76A-311.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 76A-331.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 22A-279.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 72A-870.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30L-471.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30L-473.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|