Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-049.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 68D-007.79 | - | Kiên Giang | Xe tải van | 03/12/2024 - 14:15 |
| 48B-014.79 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 03/12/2024 - 14:15 |
| 65A-493.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 62C-219.79 | - | Long An | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 72C-269.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 30M-219.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 92C-251.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 65C-263.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 36K-305.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 37K-392.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 24C-161.39 | - | Lào Cai | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 79C-221.39 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 15K-475.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 51D-891.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 89A-553.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 51L-702.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 30L-706.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 19C-277.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 61K-522.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 88A-774.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 30L-716.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 15K-405.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 27C-076.79 | - | Điện Biên | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 38A-687.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 29K-401.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 24A-308.39 | - | Lào Cai | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 60K-564.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 67A-328.79 | - | An Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 88A-762.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |