Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-406.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99B-033.35 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 06/12/2024 - 10:00 |
| 83A-175.55 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-799.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 21A-222.53 | - | Yên Bái | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38C-222.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 72A-822.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-333.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 67A-322.28 | - | An Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-600.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-291.11 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 92C-237.77 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 27C-071.11 | - | Điện Biên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 63A-322.29 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30M-022.28 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-777.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66C-164.44 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60C-766.60 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30M-222.65 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-955.50 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-211.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-700.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-899.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19A-603.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-533.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-155.52 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-140.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 11A-133.35 | - | Cao Bằng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-635.55 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 23D-011.18 | - | Hà Giang | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:00 |