Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 71A-200.06 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 79D-011.19 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 27A-122.29 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-288.80 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30M-299.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 48C-098.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61K-499.90 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 75A-399.90 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 62A-413.33 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 88A-675.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 62C-222.93 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 21C-098.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 79A-566.60 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30L-666.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60K-633.31 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61K-488.87 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 71A-222.71 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 75A-360.00 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47C-422.26 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60K-430.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51M-222.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34C-406.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 24C-156.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 99A-744.44 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 35A-444.98 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-705.55 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 85A-125.55 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 83A-175.55 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 88A-799.98 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 21A-222.53 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|