Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66A-287.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 79C-232.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 82A-161.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 29K-334.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 86A-306.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 77A-331.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51M-073.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 70A-614.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 48A-221.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 75C-150.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 22A-240.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 89C-346.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 72A-870.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51L-395.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 17A-498.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 47A-813.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51D-985.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 34A-834.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 84A-137.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30M-113.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 20A-787.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 65A-457.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 43A-885.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 61K-426.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 36C-559.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51N-028.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 20B-038.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
10/12/2024 - 14:15
|
| 43A-948.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 84A-134.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 24C-165.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|