Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-972.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 61K-420.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 63A-329.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51N-102.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 23D-010.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30L-354.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 20A-894.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 15D-053.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 88C-324.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 29K-461.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 19C-271.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 68A-369.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 64A-203.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30M-104.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 37K-505.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51L-483.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 64B-017.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
10/12/2024 - 14:15
|
| 29K-454.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 20A-807.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51N-027.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 36K-253.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 89A-564.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 83C-125.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 60K-504.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 72A-882.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51D-985.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 73C-192.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 63A-295.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 20A-878.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 43A-971.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|