Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-346.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 30L-183.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 28A-234.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 43C-297.68 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 30L-462.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 17A-498.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 30L-497.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 62A-433.68 | - | Long An | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 29K-445.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 72C-271.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 30L-401.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 51N-057.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 93A-485.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 47A-813.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 60K-645.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 51M-060.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 77A-331.86 | - | Bình Định | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 36C-559.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 20B-038.68 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | 10/12/2024 - 14:15 |
| 24C-165.68 | - | Lào Cai | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 86A-306.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 28A-243.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 43C-297.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 30L-315.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 47C-352.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 67A-339.88 | - | An Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 18A-492.66 | - | Nam Định | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 47D-021.68 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | 10/12/2024 - 14:15 |
| 15D-045.66 | - | Hải Phòng | Xe tải van | 10/12/2024 - 14:15 |
| 22A-247.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |