Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-279.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 62A-433.68 | - | Long An | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 30L-497.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 61K-560.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 37K-493.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 19A-750.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 66A-314.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 51N-102.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 20C-318.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 15D-053.86 | - | Hải Phòng | Xe tải van | 10/12/2024 - 14:15 |
| 70A-587.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 49A-698.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 29K-461.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 19A-632.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 74C-145.66 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 43C-296.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 15K-273.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 18C-179.86 | - | Nam Định | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 36C-560.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 89A-544.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 30L-315.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 47C-352.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 30M-104.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 29K-454.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 92A-437.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 51N-027.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 30L-280.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 83C-125.86 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 34A-972.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 63A-329.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |