Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47C-352.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 67A-339.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 35D-015.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 14C-461.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 38D-021.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 85A-146.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 21D-008.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30L-177.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 48A-232.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 29K-469.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 29K-432.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 14K-008.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 19C-239.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 28C-122.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-219.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 34A-921.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 29K-428.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 47C-358.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 30L-480.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 35A-483.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 60K-500.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51N-054.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 43B-065.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 48C-102.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 35A-440.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 92A-396.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 48B-013.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 43D-008.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 13:30
|
| 36K-284.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 17A-509.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|