Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-073.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 60K-514.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 66A-301.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 14K-025.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 30L-315.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 17A-457.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 79A-537.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 65C-213.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 64A-185.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 65A-467.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 51N-005.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 51M-099.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 60K-524.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 51M-201.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 81A-415.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 63A-295.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 30L-175.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 36K-284.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 17A-509.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 61C-584.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 48B-013.86 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 10/12/2024 - 13:30 |
| 90C-142.66 | - | Hà Nam | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 51L-442.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 62A-480.88 | - | Long An | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 49C-390.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 14K-008.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 30L-480.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 65C-256.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 78C-126.86 | - | Phú Yên | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 51L-903.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |