Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-415.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 12A-269.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 27A-133.68 | - | Điện Biên | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 47C-399.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 22A-240.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 51M-231.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 69C-099.68 | - | Cà Mau | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 43A-875.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 88A-705.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 71C-127.66 | - | Bến Tre | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 60C-756.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 95C-083.88 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 60K-524.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 51L-572.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 79A-574.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 65A-519.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 29K-380.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 21A-229.88 | - | Yên Bái | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 30M-062.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 51M-174.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 51M-101.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 89A-564.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 30L-501.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 17A-465.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 99D-019.86 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | 10/12/2024 - 13:30 |
| 30M-304.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 30M-031.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 60K-684.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 21A-203.68 | - | Yên Bái | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 51M-291.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |