Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-054.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 89D-025.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
10/12/2024 - 13:30
|
| 89A-531.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 43B-065.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 71C-124.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 66B-026.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 88A-720.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 15K-491.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 60K-670.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 98A-864.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-077.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51L-464.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-109.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 20C-310.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 20C-309.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 66A-308.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51L-474.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 17A-457.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 21A-203.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 25B-009.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 30L-237.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 28C-122.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 70A-542.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 93A-471.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 34A-921.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 34A-831.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 35A-483.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 12A-250.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-270.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 30L-401.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|