Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 62A-436.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 35A-440.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 92A-396.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 48B-013.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 90C-142.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-077.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-109.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 60K-523.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 66A-308.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 62A-480.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 49C-390.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 60C-791.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 78C-126.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-270.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 34C-450.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 79A-589.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51L-554.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 47A-834.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-099.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-201.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 34A-831.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 81A-415.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 79B-044.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 66A-272.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 17B-029.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 34A-941.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 37K-539.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 68A-342.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 36C-500.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 89A-484.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|