Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-513.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 19A-720.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 14K-003.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 99A-770.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 29K-428.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 22D-011.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 13:30
|
| 37K-350.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 29K-469.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 48C-121.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 29K-432.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 77B-037.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-219.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 43B-065.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 71C-124.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 35A-481.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 20C-289.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51N-054.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 89D-025.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
10/12/2024 - 13:30
|
| 89A-531.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 15K-491.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 66B-026.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 88A-720.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-109.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 20C-310.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 20C-309.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 66A-308.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51L-474.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 17A-457.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 60K-670.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 98A-864.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|