Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 77B-037.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 60C-716.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 25B-009.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51L-984.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 89D-025.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
10/12/2024 - 13:30
|
| 89A-531.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 30L-401.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 15C-496.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 71C-124.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 72A-880.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 35A-481.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51L-416.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 30L-175.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 61K-405.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 61D-025.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51N-005.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 65A-468.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 63A-295.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 20C-310.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 20C-309.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 35A-435.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 17A-457.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 98A-864.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 28C-122.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-219.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 34A-921.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 29K-428.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 47C-358.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 30L-480.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 48A-232.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|