Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 48A-232.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 29K-469.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 29K-432.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 14K-008.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 60K-500.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51N-054.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 43B-065.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 48C-102.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 35A-483.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 43D-008.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 13:30
|
| 36K-284.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 17A-509.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 34A-830.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 93A-474.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 15K-491.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 62A-436.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 35A-440.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 92A-396.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 48B-013.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 90C-142.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-077.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-109.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 60K-523.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 66A-308.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 62A-480.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 49C-390.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-270.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 34C-450.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 79A-589.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51L-554.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|