Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-260.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 15K-476.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 60K-523.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 37C-582.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 89C-345.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 62C-224.86 | - | Long An | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 76B-028.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | 10/12/2024 - 13:30 |
| 36C-552.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 34A-920.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 49A-760.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 30M-417.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 51L-554.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 34A-831.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 81A-415.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 66A-272.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 60C-756.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 51M-101.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 68A-342.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 79A-574.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 65A-519.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 29K-380.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 21A-229.88 | - | Yên Bái | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 30M-062.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 51M-174.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 89A-564.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 36C-500.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 89A-484.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 93A-471.86 | - | Bình Phước | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 30M-304.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 30M-031.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |