Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-075.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 22D-012.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51L-984.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 95A-120.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 28A-261.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 30L-546.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 47A-731.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 21C-112.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 47B-043.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 60K-684.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 70A-534.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 38B-024.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 15C-496.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 72A-880.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 18A-509.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 30L-175.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 65A-468.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 28A-270.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 93A-474.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 88A-705.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 61D-025.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
10/12/2024 - 13:30
|
| 19A-752.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 95C-083.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 19A-720.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 14K-003.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 99A-770.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 47C-361.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 37K-513.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51L-442.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-219.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|