Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-540.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 98A-877.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51L-903.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51N-058.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 70C-201.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 83C-137.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 28B-017.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 34A-974.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 14A-920.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 85C-085.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 65A-467.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 47A-749.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 34C-447.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 47C-350.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 20A-773.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 85A-153.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 23A-148.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 66A-311.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 43C-316.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 92A-444.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 15K-445.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 88A-793.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 37K-544.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 35A-471.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51L-993.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 70C-199.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 47A-731.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 30M-260.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 23C-082.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 79A-532.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|