Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-350.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 15K-445.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 88A-793.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 37K-544.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 35A-471.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 43C-316.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 92A-444.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 30M-260.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 23C-082.88 | - | Hà Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 51L-993.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 70C-199.86 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 47A-731.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 15K-475.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 30M-033.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 47C-419.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 93A-518.86 | - | Bình Phước | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 79A-532.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 51M-240.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 73A-343.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 17C-207.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 51M-204.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 20A-799.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 70A-541.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 88C-313.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 61C-584.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 78D-009.66 | - | Phú Yên | Xe tải van | 10/12/2024 - 13:30 |
| 47A-716.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 17A-499.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 47C-361.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 15K-476.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |