Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43D-008.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 13:30
|
| 71C-127.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 30M-194.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 21A-229.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 68A-342.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 60K-523.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 79A-574.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 35A-435.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 99D-019.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 13:30
|
| 86A-325.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 19C-239.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 70C-199.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 89A-564.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 17A-465.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 30M-124.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 19B-030.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 79A-532.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51L-554.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 27C-075.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 35A-440.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 60C-756.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 93B-024.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 47A-749.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 77A-325.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 23C-092.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-125.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51L-925.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 47C-350.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 66A-272.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 70A-541.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|