Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-428.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 47C-358.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 30L-480.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 48A-232.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 29K-469.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 29K-432.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 14K-008.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 19C-239.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 28C-122.88 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 51M-219.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 34A-921.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 43B-065.68 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 10/12/2024 - 13:30 |
| 48C-102.86 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 35A-483.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 60K-500.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 51N-054.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 93A-474.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 15K-491.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 62A-436.68 | - | Long An | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 35A-440.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 92A-396.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 48B-013.86 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 10/12/2024 - 13:30 |
| 43D-008.66 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | 10/12/2024 - 13:30 |
| 36K-284.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 17A-509.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 34A-830.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 60K-523.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 66A-308.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 62A-480.88 | - | Long An | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 49C-390.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |