Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-421.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 61K-257.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 19B-030.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 23C-092.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 88A-720.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 30M-194.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 27C-075.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 49A-677.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51L-982.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51L-442.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 83A-193.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 34A-941.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 22D-012.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 13:30
|
| 35A-425.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 60K-536.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 14K-003.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 92A-446.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 30L-237.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 28A-261.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 29K-163.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 70A-542.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 34A-831.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 21C-112.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 47B-043.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 86A-325.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 38B-024.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 15K-310.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 18A-509.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 30M-124.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 20C-289.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|