Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-333.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 60K-444.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 36K-090.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 34A-774.44 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 72A-866.60 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 43A-900.08 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 61K-500.08 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 20A-760.00 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 15K-261.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 86A-311.19 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 18A-499.90 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 37K-566.62 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 49A-682.22 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 17C-199.96 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 93A-511.13 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 20A-899.92 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 14C-400.08 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 35C-156.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 15K-237.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 30M-322.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 62A-488.87 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 74A-261.11 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 97A-099.93 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 51N-111.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 60K-533.35 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 51L-766.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 72A-766.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 20A-747.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 30L-280.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 66A-275.55 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|