Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-519.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 29K-380.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 37C-582.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 23C-082.88 | - | Hà Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 89C-345.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 62C-224.86 | - | Long An | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 30M-304.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 30M-031.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 36K-076.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 76B-028.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | 10/12/2024 - 13:30 |
| 60K-500.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 98A-742.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 70C-201.68 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 36C-552.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 51M-291.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 34A-920.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 15K-310.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 20A-799.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 29K-421.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 13:30 |
| 49A-760.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 13:30 |
| 60K-652.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-109.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-921.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 65A-470.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 35A-442.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36K-110.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 65A-515.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 22C-103.88 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 60C-762.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 20A-793.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |