Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-405.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 92A-446.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 83A-193.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 34A-941.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-075.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 22D-012.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 13:30
|
| 21C-112.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 47B-043.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 60K-684.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51L-984.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 95A-120.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 28A-261.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 29K-163.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 47A-731.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 30L-501.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 18A-509.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 70A-534.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 38B-024.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 15C-496.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 72A-880.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 17A-453.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-164.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-054.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 72A-794.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-542.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 93A-519.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 71A-218.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 43A-941.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-129.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 66C-187.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|