Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92A-444.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 15K-445.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 88A-793.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 37K-544.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 35A-471.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 47A-731.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 30M-260.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 23C-082.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51L-993.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 70C-199.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 73A-343.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 17C-207.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-204.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 20A-799.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 15K-475.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 30M-033.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 47C-419.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 93A-518.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 79A-532.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-240.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 34A-849.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 65D-013.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 93A-515.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60K-652.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-128.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88C-294.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 90C-157.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-049.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 79B-046.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-513.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|