Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-406.06 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 51L-700.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 79A-577.57 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 24A-320.32 | - | Lào Cai | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 51M-111.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 88A-820.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 84A-150.50 | - | Trà Vinh | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 60K-597.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 70B-038.03 | - | Tây Ninh | Xe Khách | 03/12/2024 - 14:15 |
| 51N-092.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 60K-671.71 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 30M-403.03 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 51M-095.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 49A-774.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 66A-299.29 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 29K-262.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 61K-502.02 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 34A-935.35 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 36C-578.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 92B-041.04 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 03/12/2024 - 14:15 |
| 43A-946.94 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 71C-138.38 | - | Bến Tre | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 30M-184.84 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 51B-516.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | 03/12/2024 - 14:15 |
| 29K-414.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 14:15 |
| 65A-508.08 | - | Cần Thơ | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 24B-020.02 | - | Lào Cai | Xe Khách | 03/12/2024 - 14:15 |
| 51L-915.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 47A-769.76 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |
| 49A-737.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 14:15 |