Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66C-187.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 20A-902.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 75A-389.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 70A-549.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-382.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-419.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-049.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 86D-006.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98A-795.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 15K-432.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 70A-609.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60K-533.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 17A-453.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-006.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 71A-218.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 77A-339.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 43A-965.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 65B-025.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-129.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-371.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-145.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-426.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-064.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 49A-702.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 70A-597.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60C-775.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-164.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-054.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 71A-214.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 35A-442.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|