Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-284.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-103.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 49A-702.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 88C-320.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 88C-323.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 90C-157.86 | - | Hà Nam | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-415.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 43A-853.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 62A-427.66 | - | Long An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 49A-706.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 98A-871.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-263.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-132.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 23A-171.88 | - | Hà Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30K-737.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 79B-046.88 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:45 |
| 61K-414.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-213.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 38C-227.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 71C-124.86 | - | Bến Tre | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-477.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 61K-419.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-480.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-149.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 60K-652.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-109.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-921.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 65A-470.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 35A-442.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36K-110.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |