Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-110.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 69D-006.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-132.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 83A-192.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 79A-541.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 63A-305.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 20A-784.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 22D-011.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 47A-834.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 37C-596.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-263.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 74C-149.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 47A-745.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-571.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 35A-471.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 77C-262.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98A-879.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 97C-050.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 95C-093.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88A-735.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 17A-448.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 49A-780.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-477.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 97B-015.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-002.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-109.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-921.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 34C-445.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 75A-389.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 70A-541.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|