Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93A-475.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-145.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 20A-902.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 75A-389.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-002.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 82C-089.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-064.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 70A-609.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 35A-442.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 17A-453.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-164.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-054.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 72A-794.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-129.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-542.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 93A-519.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 71A-218.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 43A-941.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 66C-187.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 65A-436.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 65C-259.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-394.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 65C-214.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 86D-006.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 94C-080.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88A-735.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-569.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 70A-597.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88C-310.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 37K-491.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|