Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 17A-448.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 49A-780.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-477.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 97B-015.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-002.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 95C-093.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88A-735.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 70A-541.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 65A-515.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-109.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-921.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 43A-853.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 34C-445.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 65A-470.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 75A-389.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-108.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-125.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 81C-295.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 90A-295.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-461.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 70A-549.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-414.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 66C-187.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 20A-902.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 75A-389.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 15K-432.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 70A-609.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-382.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-419.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-049.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|