Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-515.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-108.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 47A-834.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37C-596.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 22C-103.88 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 60C-762.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 20A-793.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 97D-008.86 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-125.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-251.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 83A-192.86 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-201.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 70A-526.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 22D-011.68 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:45 |
| 35A-471.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 77C-262.68 | - | Bình Định | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 98A-879.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 97C-050.66 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 74C-149.86 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-201.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-382.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36K-049.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 97B-015.66 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:45 |
| 98A-795.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-514.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 95C-093.66 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 17A-448.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 15K-432.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 49A-780.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 92A-410.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |