Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-310.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37K-491.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-181.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 90A-297.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 79A-541.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 61K-441.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 43C-319.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-513.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 71A-223.86 | - | Bến Tre | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-216.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 83C-133.66 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 20C-317.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 20A-879.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 47A-745.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 70A-549.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-374.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 61K-535.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-018.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 83C-137.88 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 26A-241.66 | - | Sơn La | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-417.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 18D-016.88 | - | Nam Định | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:45 |
| 18A-454.68 | - | Nam Định | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-418.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 60C-775.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 26C-163.86 | - | Sơn La | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 19A-635.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 62A-478.86 | - | Long An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36K-106.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-073.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |