Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-049.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 34A-849.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-513.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-297.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 22C-103.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60C-762.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 85A-138.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98A-871.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 20A-793.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 97D-008.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30L-251.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 23A-171.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30L-201.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 79B-046.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 71C-124.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-431.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-213.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-417.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 18A-454.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-242.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-103.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-149.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-569.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-110.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 37K-371.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 22D-011.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 47A-834.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 37C-596.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-263.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 69D-006.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|