Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-514.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 17A-497.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 35A-442.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 24A-315.66 | - | Lào Cai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 47C-409.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-287.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-418.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 72A-794.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-509.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36C-576.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-073.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 48A-259.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-205.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 23C-092.66 | - | Hà Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 60K-510.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-172.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 61K-441.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29D-629.86 | - | Hà Nội | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:45 |
| 61K-580.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 60C-774.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-052.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36C-561.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36C-546.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 68A-371.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 65A-474.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 49A-775.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 65A-481.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-415.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 19A-635.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 43A-952.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |