Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-844.84 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 51L-934.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 22A-271.71 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 99A-854.85 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 51L-848.84 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 98C-377.37 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 37C-575.57 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 77C-265.26 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 75C-164.16 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 97D-010.11 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
03/12/2024 - 13:30
|
| 90B-014.14 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
03/12/2024 - 13:30
|
| 89C-358.58 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 66D-012.01 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
03/12/2024 - 13:30
|
| 19A-723.23 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 61K-523.23 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 97B-013.13 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
03/12/2024 - 13:30
|
| 17B-029.02 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
03/12/2024 - 13:30
|
| 30L-850.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 98A-878.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 20A-848.48 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 51M-035.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 29K-442.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 34A-972.97 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 79C-228.22 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 81A-470.70 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 51L-784.84 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 43A-947.47 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 29K-412.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 36K-281.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 20C-297.97 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|