Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-049.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-461.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 79C-229.86 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-384.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 62A-490.66 | - | Long An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-297.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 48A-254.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 60C-774.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-006.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 88A-712.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-431.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-295.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 24A-294.68 | - | Lào Cai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 49A-702.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 88C-320.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 88C-323.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 99C-312.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-242.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 74A-284.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-103.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 43A-853.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 62A-427.66 | - | Long An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 49A-706.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 90C-157.86 | - | Hà Nam | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-415.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 79B-046.88 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:45 |
| 98A-871.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-263.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-132.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 23A-171.88 | - | Hà Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |