Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-454.68 | - | Nam Định | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-418.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 60C-775.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-018.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 83C-137.88 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 26A-241.66 | - | Sơn La | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 62A-478.86 | - | Long An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36K-106.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-073.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-417.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-448.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-205.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 26C-163.86 | - | Sơn La | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 19A-635.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29D-629.86 | - | Hà Nội | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:45 |
| 61K-580.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 85A-138.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-052.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-172.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 65A-474.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-571.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 61K-434.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 24A-315.66 | - | Lào Cai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 47C-409.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 17A-497.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 65A-530.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-446.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 48A-259.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 65A-481.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37K-371.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |