Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43C-319.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30L-384.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 23A-150.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-007.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88A-712.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-374.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-535.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30L-295.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60C-760.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-216.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-514.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 17A-497.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 35A-442.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 24A-315.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 47C-409.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-418.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30L-287.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-018.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36C-576.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30L-509.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-073.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 48A-259.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-205.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 72A-794.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-172.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-441.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29D-629.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-580.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60C-774.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-052.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|