Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65C-214.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 83C-137.88 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-480.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 26A-241.66 | - | Sơn La | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 94C-080.66 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-181.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 26C-163.86 | - | Sơn La | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 62A-427.66 | - | Long An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 62A-478.86 | - | Long An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36K-106.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 23A-150.68 | - | Hà Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-007.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 43C-319.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-384.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 61K-535.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-295.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 60C-760.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-216.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 88A-712.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-374.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 47C-409.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-418.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30L-287.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-018.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-514.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 17A-497.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 24A-315.66 | - | Lào Cai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 35A-442.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 48A-259.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-205.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |