Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-434.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 38C-227.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-571.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 82C-089.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 74A-284.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88C-320.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88C-323.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 99C-312.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-547.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-128.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88C-294.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 90C-157.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-049.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 34A-849.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 65D-013.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 93A-515.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60K-652.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 20A-793.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 97D-008.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30L-251.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 23A-171.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30L-201.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 79B-046.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-513.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-297.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 22C-103.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60C-762.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 85A-138.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98A-871.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 21A-202.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|