Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36C-561.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36C-546.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 68A-371.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-547.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-569.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 49A-775.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60K-533.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 93A-515.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-128.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-049.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 65D-013.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 48A-254.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60C-774.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-006.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-513.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 79C-229.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 62A-490.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-297.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 24A-294.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88A-712.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-431.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-242.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 74A-284.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-103.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-417.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 49A-702.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88C-320.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88C-323.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 99C-312.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 19A-734.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|