Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29B-658.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 72C-277.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36K-055.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 28A-271.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 79A-581.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 82C-096.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 35A-428.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 78B-019.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 63C-214.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 26C-167.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 89A-557.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 66A-272.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-174.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 18C-174.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 19A-734.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-517.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 34A-952.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-436.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 81C-298.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 70A-596.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 66A-273.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 48C-119.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 60C-791.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61K-436.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 76B-027.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 93A-464.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-265.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 66A-282.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 49A-704.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 19A-725.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|