Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-480.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 61K-407.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 67A-332.88 | - | An Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 47A-835.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 47A-829.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60K-670.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 86A-321.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 71A-217.68 | - | Bến Tre | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 15B-057.88 | - | Hải Phòng | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:00 |
| 15K-442.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29D-633.86 | - | Hà Nội | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 47A-826.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98A-880.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 74D-014.66 | - | Quảng Trị | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 38C-243.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36K-297.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 47A-712.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 15K-435.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-362.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-428.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-245.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-214.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 94A-104.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 43A-948.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 63D-012.86 | - | Tiền Giang | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 15K-499.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 22A-236.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 26A-235.66 | - | Sơn La | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-102.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 89A-548.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |