Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 83D-011.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-102.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 19A-641.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 43A-948.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 20A-801.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 15K-499.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 38A-627.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47A-857.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 18A-435.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 95A-126.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-179.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29D-563.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-458.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61K-407.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 49A-745.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 97A-097.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 19C-248.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-154.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 62A-427.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 49B-034.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47C-419.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-106.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 82B-023.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-029.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 72A-861.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 73A-376.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51E-352.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 81A-472.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-202.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 48C-102.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|