Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-179.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29D-563.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-458.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61K-407.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 49A-745.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 97A-097.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 19C-248.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-154.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 62A-427.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 49B-034.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47C-419.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-106.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 82B-023.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-029.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 72A-861.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61K-525.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 73A-376.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51E-352.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 81A-472.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-202.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 48C-102.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 71A-223.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 89A-485.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 49C-395.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30L-437.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-305.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 64A-193.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 64A-185.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 19A-642.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-457.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|