Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-096.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 99B-028.39 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 79A-580.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 19A-673.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 20A-850.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 65C-250.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 47A-785.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 24A-324.39 | - | Lào Cai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 67C-183.79 | - | An Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51L-529.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 88A-742.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-352.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 98A-808.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 20A-817.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 98A-854.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 34A-932.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 95A-140.39 | - | Hậu Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51M-153.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 86A-311.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 99C-318.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 60K-597.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-765.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 93A-511.79 | - | Bình Phước | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 11C-086.39 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-642.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 61K-536.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 26A-228.39 | - | Sơn La | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 36C-546.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-258.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 37C-552.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |