Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61C-599.95 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 64B-018.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 70A-561.11 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 73B-016.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 99C-333.55 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 38C-222.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 63A-333.31 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 72B-045.55 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 71A-219.99 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37C-523.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 26A-241.11 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 94A-111.56 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 21C-111.25 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 81C-293.33 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-111.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-401.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 66D-008.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 93B-022.23 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 65A-488.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 75B-031.11 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14K-042.22 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 70A-555.45 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 79A-562.22 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36C-490.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-333.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 27A-111.26 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 94A-111.59 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 99C-333.03 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 21A-222.39 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 23C-091.11 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|