Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-580.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-275.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18A-451.11 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 43A-870.00 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 19A-722.23 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 66A-312.22 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 79A-555.18 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 21C-111.19 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 92A-435.55 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49C-352.22 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-555.28 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 70A-555.23 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-648.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-888.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 89A-551.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-444.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 27A-111.26 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60B-080.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-795.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-152.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-222.15 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51N-000.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29B-661.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18A-496.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-076.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51D-862.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 66D-008.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 99B-031.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 90A-260.00 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 68C-181.11 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|