Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 17A-444.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 19A-722.23 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-000.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51D-999.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 69C-098.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-000.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 92A-435.55 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 67A-333.12 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49C-352.22 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-555.28 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-648.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 66A-312.22 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 79A-555.18 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-321.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-475.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-160.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51E-341.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 65A-444.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-444.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 22A-245.55 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60B-080.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-500.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-171.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 78D-005.55 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 66A-283.33 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51N-000.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18A-496.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 17A-465.55 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 62C-208.88 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-381.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|