Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-642.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 28D-011.66 | - | Hòa Bình | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 65C-275.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 17A-444.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 47A-731.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 71A-218.68 | - | Bến Tre | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-348.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 86C-211.86 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19A-740.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 71C-136.86 | - | Bến Tre | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 81D-015.86 | - | Gia Lai | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98C-378.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 49A-759.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-492.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-191.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 15K-176.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 28A-245.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 88C-291.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29D-593.86 | - | Hà Nội | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 73A-343.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29D-593.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 89A-546.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-500.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 14A-809.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 65A-520.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 12A-272.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-130.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51E-342.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19C-272.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19C-264.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |