Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29D-633.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47A-826.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 98A-880.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-245.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-214.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 94A-104.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47A-712.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 15K-435.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-362.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-428.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 26A-235.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-102.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 89A-548.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 49A-704.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 43A-948.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 63D-012.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 15K-499.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 22A-236.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-179.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 99B-033.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-154.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 24A-319.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 77B-037.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 69A-172.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 19A-642.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 63A-299.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-205.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-106.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 21A-202.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 97D-009.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|