Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34D-041.79 | - | Hải Dương | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-102.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29D-638.79 | - | Hà Nội | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-790.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51D-881.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 38A-637.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 88C-302.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 97B-016.79 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-315.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 23A-163.79 | - | Hà Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51N-066.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 47A-849.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 17A-471.39 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 68A-358.39 | - | Kiên Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 36C-546.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 35B-024.79 | - | Ninh Bình | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-901.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51N-096.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-574.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 90C-157.39 | - | Hà Nam | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 79A-580.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 67C-183.79 | - | An Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 47A-810.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 88D-019.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:45 |
| 66A-299.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 63C-230.79 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 65A-518.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51L-829.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 37K-520.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-444.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |