Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-311.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-960.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 93A-462.22 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-772.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 79C-233.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-111.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 65C-222.00 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51D-985.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 17A-444.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51D-999.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 19A-722.23 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-000.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-648.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 66A-312.22 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 79A-555.18 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 69C-098.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-000.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 92A-435.55 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 67A-333.12 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49C-352.22 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-555.28 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-321.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-475.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-160.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51E-341.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 65A-444.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60B-080.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-444.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 22A-245.55 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-500.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|