Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 27A-114.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-084.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 22A-236.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 72A-804.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36K-279.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 18C-176.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 65C-276.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 49A-680.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 72A-858.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47A-835.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47A-829.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 15K-320.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 71A-217.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 88C-280.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 70A-552.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-121.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 43A-961.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47A-826.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 98A-771.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 98A-880.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 74D-014.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-610.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 38C-243.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36K-297.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-489.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 93A-471.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 34A-849.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 19A-648.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 67A-332.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61C-614.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|