Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-193.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 64A-185.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 69B-013.66 | - | Cà Mau | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-265.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 79A-581.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 18A-435.66 | - | Nam Định | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36K-055.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 28A-271.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51L-430.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 82C-096.86 | - | Kon Tum | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 65C-255.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 48C-102.66 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 78B-019.88 | - | Phú Yên | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:00 |
| 15K-320.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51N-030.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 26C-167.66 | - | Sơn La | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 89A-557.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 34A-952.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-417.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 18C-174.68 | - | Nam Định | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19A-734.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 20A-801.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 88C-291.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 93A-471.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19A-648.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 43A-972.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51L-457.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 70A-596.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 48A-223.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-164.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |