Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-130.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51E-342.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30L-344.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-457.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61C-620.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 17A-444.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 71A-218.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 76A-310.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 28D-011.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 15K-457.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 49A-680.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 86C-211.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 19A-740.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 95A-126.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 71C-136.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 81D-015.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-306.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 49A-759.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-191.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 72A-845.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-092.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-991.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29D-593.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29D-593.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-610.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 65C-277.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 12A-272.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 19C-272.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 19C-264.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61K-436.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|