Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 73A-343.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29D-593.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 98C-378.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 49A-759.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30L-492.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-191.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 15K-176.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 89A-546.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30L-500.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 14A-809.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 65A-520.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 12A-272.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-130.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51E-342.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 19C-272.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 19C-264.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 76A-310.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 88A-707.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 49A-704.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 22A-278.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-457.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 64A-211.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61C-620.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47C-398.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-306.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 20A-891.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 15K-457.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 20A-801.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-991.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-212.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|