Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78B-019.88 | - | Phú Yên | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:00 |
| 63C-214.68 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 26C-167.66 | - | Sơn La | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 89A-557.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 66A-272.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 82C-096.86 | - | Kon Tum | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 35A-428.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19A-734.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51L-517.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 34A-952.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-436.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 81C-298.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-174.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 18C-174.68 | - | Nam Định | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 48C-119.88 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60C-791.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 61K-436.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 76B-027.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:00 |
| 93A-464.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-265.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 66A-282.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 70A-596.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 66A-273.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 49A-704.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19A-725.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 21A-202.86 | - | Yên Bái | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 79C-228.86 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60K-670.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51L-439.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51N-030.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |