Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47C-398.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-306.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 20A-891.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 15K-457.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 20A-801.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-991.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-212.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 88A-789.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 72A-845.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-092.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 77D-007.88 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 69B-013.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30L-479.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 17A-454.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47A-712.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 65C-277.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61C-579.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 72C-277.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36K-055.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 28A-271.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 79A-581.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 38A-624.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29B-658.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 78B-019.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 63C-214.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 26C-167.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 89A-557.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 66A-272.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 82C-096.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 35A-428.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|