Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-030.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-161.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61K-476.47 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 18A-470.47 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 20A-858.59 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-505.50 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 98A-904.04 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-114.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 24A-319.31 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-875.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 37K-495.95 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51N-038.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 35A-463.63 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-279.27 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 29K-243.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-752.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 65A-514.51 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-141.42 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 84A-146.14 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 60K-701.01 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-272.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 70A-602.02 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 20A-834.83 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 34C-433.43 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-023.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 66A-308.30 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30L-703.70 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61C-624.62 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 75C-161.61 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 99A-857.85 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|