Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51D-985.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-500.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 19A-722.23 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51D-999.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18A-451.11 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 21C-111.19 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 92A-435.55 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49C-352.22 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-555.28 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 70A-555.23 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-648.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 66A-312.22 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 79A-555.18 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-999.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 66A-300.01 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 19C-241.11 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 14:15
|
| 51M-078.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 14:15
|
| 30M-400.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 51L-913.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 95A-136.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 15K-353.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 29K-203.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 14:15
|
| 61K-555.08 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 61D-025.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
05/12/2024 - 14:15
|
| 47C-411.12 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 14:15
|
| 95B-012.22 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
05/12/2024 - 14:15
|
| 98A-762.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 75A-390.00 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 17C-222.20 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 14:15
|
| 78D-008.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
05/12/2024 - 14:15
|