Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-952.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-436.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 81C-298.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-174.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 18C-174.68 | - | Nam Định | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19A-734.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51L-517.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 66A-282.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 70A-596.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 66A-273.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 48C-119.88 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60C-791.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 61K-436.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 76B-027.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:00 |
| 93A-464.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-265.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 79C-228.86 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 49A-704.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19A-725.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 21A-202.86 | - | Yên Bái | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 49A-703.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 65C-255.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 88A-805.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-170.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60K-670.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51L-439.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51N-030.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19A-643.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 34C-438.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 47C-372.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 09:15 |