Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-879.87 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-290.90 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 17A-507.50 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 79A-548.48 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 60K-574.74 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 65A-514.51 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-207.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 76A-332.32 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-272.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36D-032.32 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 77A-370.37 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 63B-033.03 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-712.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 29K-372.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 60K-647.64 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-224.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 24B-020.20 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30L-832.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 37K-495.49 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-454.54 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 14C-449.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 29K-315.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 12A-261.26 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 20C-313.13 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 99A-815.15 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 19A-672.72 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 95A-141.41 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51N-023.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-875.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51N-021.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|